lord high chancellor

lord high chancellor

The Lord High Chancellor presides over a session in the House of Lords.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chức quan cao nhất của Hoàng gia: "Lord High Chancellor" chức vụ cao nhất trong hệ thống tư pháp của Vương quốc Anh, đứng đầu ngành tư pháp chủ tọa tại Thượng viện (House of Lords). Đây một trong những chức vụ lâu đời nhất quan trọng nhất trong chính phủ Anh.

dụ sử dụng
  • (Chức quan Lord High Chancellor chủ tọa tại Thượng viện.)
  • (Việc bổ nhiệm một Lord High Chancellor mới một sự kiện quan trọng trong chính trị Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as Lord High Chancellor": giữ chức vụ Lord High Chancellor.

    • He served as Lord High Chancellor for over a decade. (Ông ấy đã giữ chức Lord High Chancellor trong hơn một thập kỷ.)
  • "the office of Lord High Chancellor": văn phòng/chức vụ Lord High Chancellor.

    • The office of Lord High Chancellor carries immense judicial and political authority. (Chức vụ Lord High Chancellor mang quyền lực tư pháp chính trị to lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancellor (danh từ): thủ tướng hoặc người đứng đầu một số cơ quan (thường dùng trong bối cảnh khác, như Chancellor of the Exchequer - Bộ trưởng Tài chính).

    • The Chancellor of the Exchequer announced new tax policies. (Bộ trưởng Tài chính đã công bố các chính sách thuế mới.)
  • Lord Chancellor (danh từ): tên gọi rút gọn của "Lord High Chancellor".

    • The Lord Chancellor is a senior member of the Cabinet. (Lord Chancellor một thành viên cấp cao của Nội các.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice: thẩm phán tối cao (trong một số hệ thống tư pháp, nhưng không hoàn toàn tương đương Lord High Chancellor còn vai trò chính trị).
  • Head of the Judiciary: người đứng đầu ngành tư pháp.
Các cụm từ liên quan
  • "preside as Lord High Chancellor": chủ tọa với tư cách Lord High Chancellor.
    • The judge presided as Lord High Chancellor during the state opening of Parliament. (Thẩm phán đã chủ tọa với tư cách Lord High Chancellor trong lễ khai mạc Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hold the office of Lord High Chancellor": nắm giữ chức vụ Lord High Chancellor.
    • Only a few individuals have held the office of Lord High Chancellor in history. (Chỉ một số ít cá nhân từng nắm giữ chức vụ Lord High Chancellor trong lịch sử.)

Từ gần giống